northwest passage

northwest passage

A ship sails through the icy Northwest Passage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tuyến đường Tây Bắc: "Northwest Passage" chỉ một tuyến đường thủy nối liền Đại Tây Dương Thái Bình Dương, chạy dọc theo bờ biển phía bắc của Bắc Mỹ. Đây một khái niệm lịch sử địa , ám chỉ hành trình tìm kiếm một con đường ngắn đến châu Á qua vùng Bắc Cực, được khám phá thành công bởi Roald Amundsen vào các năm 1903-1906.

dụ sử dụng
  • (Tuyến đường Tây Bắc giấc mơ của các nhà thám hiểm châu Âu trong nhiều thế kỷ.)
  • (Roald Amundsen người đầu tiên điều hướng thành công Tuyến đường Tây Bắc.)
  • (Biến đổi khí hậu đã làm cho Tuyến đường Tây Bắc dễ tiếp cận hơn đối với tàu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Northwest Passage" thường được dùng như một danh từ riêng, viết hoa, để chỉ một đối tượng địa cụ thể.

    • The search for the Northwest Passage drove many expeditions to the Arctic. (Việc tìm kiếm Tuyến đường Tây Bắc đã thúc đẩy nhiều cuộc thám hiểm đến Bắc Cực.)
  • "northwest passage" (viết thường) đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một con đường khó khăn hoặc bí ẩn.

    • Finding a solution to this problem feels like searching for a northwest passage. (Tìm ra giải pháp cho vấn đề này giống như đang tìm kiếm một tuyến đường Tây Bắc vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Passage (danh từ): lối đi, đoạn đường, hành trình.
    • The ship took a long passage across the ocean. (Con tàu đã thực hiện một hành trình dài qua đại dương.)
  • Northwest (tính từ/danh từ): hướng tây bắc.
    • The wind is coming from the northwest. (Gió đang thổi từ hướng tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea route: tuyến đường biển.
  • Arctic route: tuyến đường Bắc Cực.
  • Trade route: tuyến đường thương mại (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Navigate through: điều hướng qua.
    • Explorers tried to navigate through the Northwest Passage. (Các nhà thám hiểm đã cố gắng điều hướng qua Tuyến đường Tây Bắc.)
  • Search for: tìm kiếm.
    • They searched for the Northwest Passage for centuries. (Họ đã tìm kiếm Tuyến đường Tây Bắc trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Holy Grail of exploration": Chén Thánh của thám hiểm (ám chỉ một mục tiêu khó đạt được nhưng rất được khao khát).
    • The Northwest Passage was considered the Holy Grail of exploration. (Tuyến đường Tây Bắc được coi Chén Thánh của ngành thám hiểm.)
  • "A shortcut to the East": một con đường tắt đến phương Đông.
    • Europeans believed the Northwest Passage would be a shortcut to the East. (Người châu Âu tin rằng Tuyến đường Tây Bắc sẽ một con đường tắt đến phương Đông.)